Bản dịch của từ Bosk trong tiếng Việt

Bosk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bosk(Noun)

bɑsk
bɑsk
01

Một bụi rậm nhỏ gồm nhiều cây bụi; một khu rừng nhỏ, rậm rạp không quá lớn. Thường dùng để chỉ nơi có cây bụi dày, che kín tầm nhìn.

A thicket of bushes; a small wood.

灌木丛;小树林

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ