Bản dịch của từ Botew trong tiếng Việt

Botew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Botew(Noun)

bˈoʊtwˌɛ
bˈoʊtwˌɛ
01

Một loại giày ống/cổ ngắn, tương tự như bốt ngắn (không cao như bốt cao cổ).

A type of boot perhaps a short boot.

短靴,一种短型的靴子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh