Bản dịch của từ Bottled trong tiếng Việt

Bottled

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottled(Verb)

bˈɑtld
bˈɑtld
01

Dạng quá khứ của động từ “bottle” — có nghĩa là đã cho vào chai, đã đóng vào chai.

Past of bottle.

Ví dụ

Dạng động từ của Bottled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bottle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bottled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bottled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bottles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bottling

Bottled(Adjective)

bˈɑtld
bˈɑtld
01

Được đựng hoặc giữ trong chai (đã được đóng chai).

Put or held in bottles.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ