Anh - Việt
bottled
Adjective
bottled (Adjective)
/bˈɑtld/
/bˈɑtld/
AI
Ví dụ
Nước đóng chai phổ biến trong số sinh viên ở trường đại học.The bottled water is popular among students in the university.
Cô ấy thích nước máy hơn nước đóng chai vì lý do môi trường.She prefers tap water over bottled water for environmental reasons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bottled" là một tính từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm được đóng trong chai. Nó có thể ám chỉ đến nước giải khát, rượu vang hoặc các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm từ này không khác nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "bottled" có thể xuất hiện trong các cụm từ khác nhau, như "bottled water" (nước đóng chai) hay "bottled beer" (bia đóng chai), thể hiện sự tiện lợi và bảo quản lâu dài.