Bản dịch của từ Bouffe trong tiếng Việt

Bouffe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bouffe(Noun)

buf
buf
01

Một loại vở nhạc kịch hài; opera mang tính châm biếm, vui nhộn.

Music A comic opera.

喜剧歌剧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh