Bản dịch của từ Bounciest trong tiếng Việt

Bounciest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounciest(Adjective)

bˈaʊnsiəst
bˈaʊnsiəst
01

Tính từ so sánh nhất của “bouncy”, nghĩa là “dễ bật, có độ đàn hồi hoặc nảy nhất” — dùng để mô tả vật hoặc bề mặt nảy nhiều hơn tất cả các vật khác.

Superlative form of bouncy most bouncy.

最有弹性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bounciest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bouncy

Bouncy

Bouncier

Bouncier

Bounciest

Bounciest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ