Anh - Việt
bountiful
Adjective
bountiful (Adjective)
/ˈbaʊn.tɪ.fəl/
/ˈbaʊn.t̬ɪ.fəl/
AI
Ví dụ
Những sự đóng góp phong phú đã giúp nhiều gia đình cần giúp.The bountiful donations helped many families in need.
Vụ mùa mùa màng phong phú năm nay dẫn đến thặng dư lúa.The bountiful harvest this year resulted in a surplus of crops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bountiful" trong tiếng Anh có nghĩa là phong phú, dồi dào, thường được sử dụng để mô tả sự dư thừa, đặc biệt là về thực phẩm hoặc tài nguyên. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về độ giàu có và năng suất. "Bountiful" thường được sử dụng trong các văn bản miêu tả thiên nhiên hoặc khi nói về sự giàu có.