Bản dịch của từ Bountiful trong tiếng Việt

Bountiful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bountiful(Adjective)

ˈbaʊn.tɪ.fəl
ˈbaʊn.t̬ɪ.fəl
01

Có nhiều, phong phú; dồi dào về số lượng hoặc tài nguyên.

Large in quantity abundant.

丰富的;大量的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ