Anh - Việt
bountifully
Adverb
bountifully (Adverb)
/bˈaʊntəflli/
/bˈaʊntəflli/
AI
Nghĩa 01
một cách phong phú, dồi dào; làm điều gì đó với sự hào phóng hoặc sản lượng lớn
in a bountiful manner.
Ví dụ
Tổ chức từ thiện phân phát thực phẩm một cách phong phú cho người vô gia cư ở New York.The charity distributed food bountifully to the homeless in New York.
Họ đã không quyên góp một cách phong phú trong sự kiện gây quỹ tháng trước.They did not donate bountifully during the fundraising event last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'bountifully' là trạng từ chỉ sự phong phú, thường được sử dụng để miêu tả một cách thức dồi dào hoặc hào phóng trong việc cung cấp, chia sẻ hoặc sản xuất. Từ này có nguồn gốc từ tính từ 'bountiful', vốn mang ý nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đầy đủ'. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'bountifully' có cách dùng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng".