Anh - Việt

Bản dịch của từ Bountifulness trong tiếng Việt

bountifulness

AdjectiveNoun

bountifulness (Adjective)

/bˈaʊntəflnɛs/
/bˈaʊntəflnɛs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái dồi dào, phong phú — có nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ số lượng; đầy ắp, sung túc.

being more than enough or enough in quantity.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp sự phong phú thực phẩm trong lễ hội.The community center provided bountifulness of food during the festival.
Năm nay không có sự phong phú về nguồn lực cho các tổ chức từ thiện địa phương.There wasn't a bountifulness of resources for the local charities this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bountifulness (Noun)

/bˈaʊntəflnɛs/
/bˈaʊntəflnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất dồi dào, phong phú; trạng thái có nhiều, sung túc.

the property of copious abundance.

Ví dụ
Sự phong phú của nguồn lực cộng đồng giúp nhiều gia đình cần hỗ trợ.The bountifulness of community resources helps many families in need.
Sự phong phú của các khoản quyên góp không đạt mức mong đợi năm nay.The bountifulness of donations did not reach the expected amount this year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh