bountifulness
AdjectiveNoun
bountifulness (Adjective)
/bˈaʊntəflnɛs/
/bˈaʊntəflnɛs/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp sự phong phú thực phẩm trong lễ hội.The community center provided bountifulness of food during the festival.
Năm nay không có sự phong phú về nguồn lực cho các tổ chức từ thiện địa phương.There wasn't a bountifulness of resources for the local charities this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bountifulness (Noun)
/bˈaʊntəflnɛs/
/bˈaʊntəflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự phong phú của nguồn lực cộng đồng giúp nhiều gia đình cần hỗ trợ.The bountifulness of community resources helps many families in need.
Sự phong phú của các khoản quyên góp không đạt mức mong đợi năm nay.The bountifulness of donations did not reach the expected amount this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bountifulness" có nghĩa là sự phong phú, dồi dào, thường được sử dụng để chỉ trạng thái dồi dào về tài nguyên, thức ăn hoặc các đặc tính tốt đẹp khác. Trong tiếng Anh, từ này có thể tương đồng với "abundance" hoặc "plentifulness". Cả hai từ đều mang ý nghĩa giống nhau, nhưng "bountifulness" thường mang tính văn chương hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.