Bản dịch của từ Bow legs trong tiếng Việt

Bow legs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bow legs(Noun)

bˈaʊ lˈɛɡz
bˈaʊ lˈɛɡz
01

Tình trạng hai chân cong ra ngoài ở vùng đầu gối, khiến hai đầu gối không chạm nhau khi đứng thẳng (còn gọi là chân vòng kiềng).

Legs that curve outwards at the knee bandy legs.

膝外翻的腿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh