Bản dịch của từ Bandy trong tiếng Việt
Bandy

Bandy(Adjective)
Dạng tính từ của Bandy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bandy Bandy | Bandier Bandier | Bandiest Nhiều nhất |
Bandy(Noun)
Bandy(Verb)
Dạng động từ của Bandy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bandy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bandied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bandied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bandies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bandying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bandy" có nghĩa chính là tiêu dùng trong bối cảnh thể thao, thường được sử dụng để chỉ việc chuyền hoặc đánh bóng theo cách chóng vánh. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường dùng trong mảng thể thao như bóng băng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "bandy" ít phổ biến hơn và có thể liên quan đến việc thảo luận hoặc đưa ra ý kiến một cách nhanh chóng, không chính thức. Tổng thể, cách dùng và ý nghĩa của từ có sự khác biệt quan trọng tùy vào ngữ cảnh văn hóa và thể thao.
Từ "bandy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "banditĭnus", có nghĩa là "một vòng, một băng". Ban đầu, thuật ngữ này ám chỉ đến hành động di chuyển hay trao đổi một cách lộn xộn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã dần chuyển thành việc trao đổi ý tưởng hoặc thông tin một cách linh hoạt và không chính thức. Hiện nay, "bandy" thường được sử dụng để chỉ việc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến một cách tự do, thể hiện tính linh hoạt trong giao tiếp.
Từ "bandy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, thường để chỉ việc trao đổi ý kiến hoặc thông tin một cách không chính thức. Trong văn cảnh rộng hơn, từ này có thể được sử dụng để mô tả việc bàn luận hoặc tranh luận về một chủ đề nào đó. Các tình huống thông dụng bao gồm thảo luận trong các cuộc họp hoặc các cuộc trò chuyện xã hội.
Họ từ
Từ "bandy" có nghĩa chính là tiêu dùng trong bối cảnh thể thao, thường được sử dụng để chỉ việc chuyền hoặc đánh bóng theo cách chóng vánh. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường dùng trong mảng thể thao như bóng băng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "bandy" ít phổ biến hơn và có thể liên quan đến việc thảo luận hoặc đưa ra ý kiến một cách nhanh chóng, không chính thức. Tổng thể, cách dùng và ý nghĩa của từ có sự khác biệt quan trọng tùy vào ngữ cảnh văn hóa và thể thao.
Từ "bandy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "banditĭnus", có nghĩa là "một vòng, một băng". Ban đầu, thuật ngữ này ám chỉ đến hành động di chuyển hay trao đổi một cách lộn xộn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã dần chuyển thành việc trao đổi ý tưởng hoặc thông tin một cách linh hoạt và không chính thức. Hiện nay, "bandy" thường được sử dụng để chỉ việc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến một cách tự do, thể hiện tính linh hoạt trong giao tiếp.
Từ "bandy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, thường để chỉ việc trao đổi ý kiến hoặc thông tin một cách không chính thức. Trong văn cảnh rộng hơn, từ này có thể được sử dụng để mô tả việc bàn luận hoặc tranh luận về một chủ đề nào đó. Các tình huống thông dụng bao gồm thảo luận trong các cuộc họp hoặc các cuộc trò chuyện xã hội.
