bowing
bowing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “bow”, nghĩa phổ biến là cúi chào, cúi đầu (để tỏ sự kính trọng, chào hỏi hoặc cảm ơn).
present participle and gerund of bow (all senses)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bowing" là danh từ chỉ hành động cúi đầu hoặc cơ thể về phía trước như một dấu hiệu của sự tôn trọng, khiêm nhường hoặc chào hỏi. Trong tiếng Anh, "bowing" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "bowing" còn có thể liên quan đến việc chơi nhạc cụ dây bằng cách sử dụng que vĩ. Hành động này cũng mang nhiều ý nghĩa văn hóa khác nhau trong các bối cảnh xã hội và nghi lễ.