Bản dịch của từ Bowing trong tiếng Việt

Bowing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowing(Verb)

bˈaʊɪŋ
bˈoʊɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “bow”, nghĩa phổ biến là cúi chào, cúi đầu (để tỏ sự kính trọng, chào hỏi hoặc cảm ơn).

Present participle and gerund of bow (all senses)

鞠躬

Ví dụ

Dạng động từ của Bowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ