Bản dịch của từ Boxing match trong tiếng Việt

Boxing match

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boxing match (Noun)

bˈɑksɪŋ mætʃ
bˈɑksɪŋ mætʃ
01

Một trận đấu quyền anh; cuộc thi giữa hai võ sĩ dùng nắm đấm để so tài trong vòng quy định.

A fight with fists a bout or contest.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh