boyish
boyish (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả ai đó trông hoặc cư xử giống như một cậu bé theo kiểu mẫu (ví dụ: hơi nam tính, năng động, ngây thơ, hoặc có phong cách và cử chỉ thường thấy ở con trai trẻ).
Like a stereotypical boy in appearance or demeanor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của boyish (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
boyish trẻ con | more boyish trẻ con hơn | most boyish giống trẻ con nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "boyish" mô tả đặc điểm hoặc hành động mang tính chất như một cậu bé, thường thể hiện sự năng động, vui tươi hoặc ngây thơ. Từ này có thể được sử dụng để chỉ cả ngoại hình và tính cách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "boyish" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, "boyish" thường gợi lên cảm giác dễ thương và trẻ trung trong cả hai ngữ cảnh này.