Bản dịch của từ Brae trong tiếng Việt

Brae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brae(Noun)

bɹˈeɪ
bɹˈeɪ
01

Một bờ đất dốc hoặc sườn đồi rất nghiêng; phần nghiêng của một ngọn đồi hoặc bờ cao.

A steep bank or hillside.

陡坡或山坡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh