Bản dịch của từ Braggadocio trong tiếng Việt

Braggadocio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braggadocio(Noun)

bɹægədˈoʊʃioʊ
bɹægədˈoʊʃioʊ
01

Hành vi khoe khoang, khoác lác hoặc kiêu ngạo; thể hiện tự cao một cách phô trương để gây ấn tượng với người khác.

Boastful or arrogant behaviour.

自夸的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ