braggy
AdjectiveAdverb
braggy (Adjective)
/bɹˈæɡi/
/bɹˈæɡi/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn nói về những thành tựu của mình, nhưng đó là sự kiêu ngạo.She always talks about her achievements, but it comes off as braggy.
Không lịch sự khi tỏ ra kiêu ngạo trong cuộc trò chuyện với người khác.It's not polite to be braggy during a conversation with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
braggy (Adverb)
/bɹˈæɡi/
/bɹˈæɡi/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn nói khoác về thành tích của mình trong viết IELTS.She always talks braggy about her achievements in IELTS writing.
Anh ấy không thích khi người khác nói khoác trong luyện nói IELTS.He doesn't like when people speak braggy during IELTS speaking practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "braggy" là một tính từ mô tả người có xu hướng khoe khoang, thường đưa ra những tuyên bố phóng đại về bản thân hoặc thành tích của họ. Từ này sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và không phổ biến trong tiếng Anh Anh, nơi thường dùng "boastful" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. "Braggy" mang âm hưởng tiêu cực và thường được dùng để chỉ những người gây ấn tượng không tốt do tính tự mãn và thiếu khiêm tốn.