Bản dịch của từ Brah trong tiếng Việt

Brah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brah(Noun)

brɑː
brä
01

Một người bạn hoặc đồng nghiệp nam.

A male friend or associate.

Ví dụ