Bản dịch của từ Brainwork trong tiếng Việt

Brainwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brainwork(Noun)

bɹˈeɪnwɝɹk
bɹˈeɪnwɝɹk
01

Hoạt động tinh thần liên quan đến suy nghĩ, tư duy hoặc suy luận — công việc của não để suy nghĩ, giải quyết vấn đề hoặc lên kế hoạch.

Mental activity thought.

脑力活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh