Anh - Việt

Bản dịch của từ Branchlike trong tiếng Việt

branchlike

Adjective

branchlike (Adjective)

/brˈɑːntʃlaɪk/
/ˈbræntʃˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có hình dạng hoặc cách sắp xếp giống như cành cây, thường tỏa ra thành nhiều nhánh.

Resembling a branch or having the shape or arrangement of branches

Ví dụ