brashly
Adverb
brashly (Adverb)
/bɹæʃli/
/bɹæʃli/
AI
Nghĩa 01
Một cách tự phụ, ồn ào hoặc áp đặt; hành xử táo tợn và thiếu tế nhị, thường khiến người khác thấy khó chịu hoặc bị áp đảo.
In a selfassertive loud or overbearing manner.
Ví dụ
Cô ấy đã ngắt lời diễn giả một cách ồn ào tại sự kiện xã hội tuần trước.She brashly interrupted the speaker during the social event last week.
Anh ấy không thể hiện ý kiến của mình một cách ồn ào trong buổi thảo luận nhóm.He did not brashly express his opinions at the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brashly" là trạng từ, biểu thị hành động hoặc thái độ một cách tự tin, mạnh mẽ, thường không xem xét đến hậu quả và có thể gây khó chịu hoặc thiếu tôn trọng. Từ này có nguồn gốc từ tính từ "brash", ám chỉ đến sự khinh suất hoặc hống hách. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "brashly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong văn phong tùy thuộc vào ngữ cảnh địa phương.