Bản dịch của từ Bravade trong tiếng Việt

Bravade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bravade(Noun)

bɹɑvˈeɪd
bɹɑvˈeɪd
01

Từ cổ, dạng cũ của “bravado” — nghĩa là sự khoe khoang, ra oai hoặc dọa nạt bằng lời và thái độ (thường để che giấu sự lo lắng hoặc yếu thế).

Obsolete form of bravado.

虚张声势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh