Bản dịch của từ Break up a friendship trong tiếng Việt

Break up a friendship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break up a friendship(Phrase)

brˈeɪk ˈʌp ˈɑː frˈɛndʃɪp
ˈbreɪk ˈəp ˈɑ ˈfrɛndˌʃɪp
01

Tách rời những người bạn

To separate individuals who were friends

Ví dụ
02

Chấm dứt một tình bạn

To terminate a friendship

Ví dụ
03

Chấm dứt một tình bạn hoặc mối quan hệ

To end a friendship or relationship

Ví dụ