Anh - Việt

Bản dịch của từ Breakneck trong tiếng Việt

breakneck

Adjective

breakneck (Adjective)

/bɹˈeiknˌɛk/
/bɹˈeiknˌɛk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tốc độ rất nhanh đến mức nguy hiểm hoặc gây rủi ro; diễn tả việc di chuyển hoặc hành động diễn ra cực kỳ nhanh và có thể gây tai hại.

Dangerously or extremely fast.

Ví dụ
Tốc độ nguy hiểm của truyền thông xã hội có thể gây áp lực.The breakneck pace of social media can be overwhelming.
Cô điều hướng những thay đổi nguy hiểm về chuẩn mực xã hội một cách duyên dáng.She navigated the breakneck changes in social norms with grace.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh