Bản dịch của từ Breeder reactor trong tiếng Việt

Breeder reactor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breeder reactor(Noun)

bɹˈidɚ ɹiˈæktɚ
bɹˈidɚ ɹiˈæktɚ
01

Một loại lò phản ứng hạt nhân được thiết kế để tạo ra nhiều vật liệu phân rã (vật liệu có thể phân chia hạt nhân, tức fissile) hơn so với lượng vật liệu đó bị tiêu thụ trong quá trình hoạt động — tức là nó “nuôi” thêm nhiên liệu hạt nhân mới trong khi vẫn sản xuất năng lượng.

A nuclear reactor in which more fissile material is produced than is consumed.

一种核反应堆,产生的可裂变材料多于消耗的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh