brewmaster
Noun
brewmaster (Noun)
/bɹˈumæstəɹ/
/bɹˈumæstəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Người phụ trách, giám sát và điều phối quy trình nấu bia trong một nhà máy/nhà máy bia; chịu trách nhiệm công thức, lên men và chất lượng sản phẩm bia.
Ví dụ
Brewmaster tại Stone Brewing tạo ra những loại bia thủ công độc đáo mỗi tháng.The brewmaster at Stone Brewing creates unique craft beers every month.
Brewmaster không cho phép bất kỳ cách làm tắt nào trong quy trình ủ bia.The brewmaster does not allow any shortcuts in the brewing process.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brewmaster" là thuật ngữ chỉ người có trách nhiệm quản lý quy trình sản xuất bia, từ lựa chọn nguyên liệu đến hoàn thiện sản phẩm. Từ này phổ biến trong ngành công nghiệp bia, đại diện cho kỹ năng và kiến thức chuyên môn cao trong việc chế biến bia. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "brewmaster" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh phong tục tập quán, một số vùng có thể gọi người làm bia là "master brewer".