bribed
bribed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “bribe” — nghĩa là đã hối lộ, đã cho tiền hoặc lợi ích để mua chuộc ai đó làm điều gì đó không đúng hoặc trái quy định.
simple past and past participle of bribe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bribed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bribe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bribed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bribed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bribes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bribing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bribed" là dạng quá khứ của động từ "bribe", có nghĩa là đưa hối lộ để đạt được sự đồng thuận hoặc lợi ích không chính đáng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ nhưng có sự khác biệt trong cách phát âm: "bribed" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "i" hơn so với tiếng Anh Mỹ. Về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, từ này không có khác biệt đáng kể giữa hai biến thể của ngôn ngữ.