Anh - Việt

Bản dịch của từ Bribed trong tiếng Việt

bribed

Verb

bribed (Verb)

/bɹˈaɪbd/
/bɹˈaɪbd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “bribe” — nghĩa là đã hối lộ, đã cho tiền hoặc lợi ích để mua chuộc ai đó làm điều gì đó không đúng hoặc trái quy định.

simple past and past participle of bribe.

Ví dụ
Nhà chính trị đã hối lộ cử tri trong cuộc bầu cử cuối cùng.The politician bribed voters in the last election for support.
Nhiều công dân tin rằng thị trưởng đã hối lộ quan chức để giành hợp đồng.Many citizens believe the mayor bribed officials to win contracts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của bribed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bribe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

bribed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

bribed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

bribes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bribing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh