Bản dịch của từ Brimming trong tiếng Việt
Brimming

Brimming(Verb)
"Brimming" là dạng đang diễn ra (present participle/gerund) của động từ "brim", nghĩa là đầy đến miệng hoặc đầy tràn. Dùng để miêu tả vật gì đó chứa quá nhiều đến mức sắp tràn ra, hoặc biểu cảm cảm xúc tràn đầy (ví dụ: tràn đầy niềm vui).
Present participle and gerund of brim.
Dạng động từ của Brimming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Brim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Brimmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Brimmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Brims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Brimming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brimming" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "brim", có nghĩa là đầy tràn hoặc sắp tràn ra ngoài. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật chứa đầy đến mức tràn, mang sắc thái tích cực liên quan đến cảm xúc hoặc hoài vọng. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, nhưng cách ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm "i". Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học, thường nhằm tăng cường tính biểu cảm.
Từ "brimming" có nguồn gốc từ động từ trong tiếng Anh "brim", xuất phát từ tiếng Hà Lan cổ "brim" có nghĩa là "mùa", kết hợp với gốc từ tiếng Đức "brim" chỉ bề mặt hoặc miệng của một vật chứa. Trong lịch sử, "brim" đã được sử dụng để chỉ sự tràn đầy của một vật nào đó, thường là chất lỏng. Nghĩa hiện tại của "brimming" mô tả trạng thái đầy đủ, tràn trề, kết nối sâu sắc với hình ảnh ban đầu về sự đầy đặn và gần như tràn ra ngoài.
Từ "brimming" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết khi mô tả trạng thái đầy đủ hoặc phong phú của một vật hoặc ý tưởng. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn chương, nghệ thuật và các tình huống mô tả cảm xúc mãnh liệt, như sự hạnh phúc hoặc lòng biết ơn. Tính từ này góp phần tạo nên hình ảnh sinh động, nâng cao sức gợi của ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "brimming" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "brim", có nghĩa là đầy tràn hoặc sắp tràn ra ngoài. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật chứa đầy đến mức tràn, mang sắc thái tích cực liên quan đến cảm xúc hoặc hoài vọng. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, nhưng cách ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm "i". Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học, thường nhằm tăng cường tính biểu cảm.
Từ "brimming" có nguồn gốc từ động từ trong tiếng Anh "brim", xuất phát từ tiếng Hà Lan cổ "brim" có nghĩa là "mùa", kết hợp với gốc từ tiếng Đức "brim" chỉ bề mặt hoặc miệng của một vật chứa. Trong lịch sử, "brim" đã được sử dụng để chỉ sự tràn đầy của một vật nào đó, thường là chất lỏng. Nghĩa hiện tại của "brimming" mô tả trạng thái đầy đủ, tràn trề, kết nối sâu sắc với hình ảnh ban đầu về sự đầy đặn và gần như tràn ra ngoài.
Từ "brimming" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết khi mô tả trạng thái đầy đủ hoặc phong phú của một vật hoặc ý tưởng. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn chương, nghệ thuật và các tình huống mô tả cảm xúc mãnh liệt, như sự hạnh phúc hoặc lòng biết ơn. Tính từ này góp phần tạo nên hình ảnh sinh động, nâng cao sức gợi của ngôn ngữ.
