Bản dịch của từ Bring to a close trong tiếng Việt

Bring to a close

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring to a close(Verb)

bɹˈɪŋ tˈu ə klˈoʊs
bɹˈɪŋ tˈu ə klˈoʊs
01

Kết thúc hoặc hoàn tất một việc gì đó; làm cho điều gì đó chấm dứt.

To finish something.

结束某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bring to a close(Phrase)

bɹˈɪŋ tˈu ə klˈoʊs
bɹˈɪŋ tˈu ə klˈoʊs
01

Kết thúc hoặc chấm dứt một việc gì đó.

To end something.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh