Bản dịch của từ Bring up to code trong tiếng Việt

Bring up to code

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring up to code(Phrase)

bɹˈɪŋ ˈʌp tˈu kˈoʊd
bɹˈɪŋ ˈʌp tˈu kˈoʊd
01

Cập nhật hoặc sửa chữa để thứ gì đó đạt tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu hiện hành.

To update something to meet current standards or requirements.

更新以符合标准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh