briny
AdjectiveNoun
briny (Adjective)
/bɹˈaɪni/
/bɹˈaɪni/
AI
Ví dụ
Nước biển mặn ảnh hưởng đến các hoạt động xã hội ở thị trấn ven biển.The briny sea water affects local social activities in coastal towns.
Nước mặn không hỗ trợ nhiều sự kiện xã hội trên bãi biển.Briny water does not support many social events on the beach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
briny (Noun)
/bɹˈaɪni/
/bɹˈaɪni/
AI
Nghĩa 01
Từ 'briny' với nghĩa danh từ ở đây chỉ 'biển' — tức là vùng nước mặn rộng lớn của đại dương hoặc biển.
The sea.
Ví dụ
Nước mặn thật sảng khoái trong buổi picnic biển mùa hè năm ngoái.The briny water was refreshing during our beach picnic last summer.
Mùi nước mặn từ đại dương không làm phiền du khách.The briny smell from the ocean did not bother the tourists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "briny" có nghĩa là có vị mặn, thường được dùng để mô tả nước biển hoặc các dung dịch chứa muối. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các món ăn hoặc đồ uống liên quan đến biển. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "briny" với ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hai dạng từ này không có sự khác biệt về cách viết nhưng có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm và tần suất sử dụng.