bristliness
AdjectiveNoun
bristliness (Adjective)
/bɹˈɪstlənsəz/
/bɹˈɪstlənsəz/
AI
Nghĩa 01
Có nhiều lông cứng, phủ đầy lông cứng; bề mặt có các sợi cứng như lông (bristle).
full of or covered with bristles.
Ví dụ
Sự cứng nhắc trong thái độ của anh ấy khiến mọi người không thoải mái trong các cuộc thảo luận.The bristliness of his attitude made others uncomfortable during discussions.
Sự cứng nhắc của cô ấy không giúp ích gì trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội.Her bristliness did not help in building social connections.
bristliness (Noun)
/bɹˈɪstlənsəz/
/bɹˈɪstlənsəz/
AI
Ví dụ
Sự thô ráp của cô ấy khiến mọi người khó tiếp cận trong cuộc họp.Her bristliness made it hard to approach her during the meeting.
Sự thô ráp của anh ấy không giúp anh kết bạn mới ở trường.His bristliness does not help him make new friends at school.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bristliness là danh từ chỉ tính chất có gai, cứng hoặc thô ráp, thường được sử dụng để mô tả bề mặt của vật liệu hoặc đặc điểm của lông, tóc. Trong ngữ cảnh tâm lý, từ này cũng có thể ám chỉ đến thái độ hoặc hành vi giận dữ, khó gần. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào văn hóa sử dụng.