broaching
broaching (Verb)
Nghĩa 01
Dạng động từ đang/đã bắt đầu đề cập hoặc nêu lên một chủ đề; dạng hiện tại phân từ/gerund của "broach" (đề cập, mở đầu một cuộc thảo luận về điều gì đó—thường là một vấn đề nhạy cảm hoặc khó nói).
gerund or present participle of broach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của broaching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | broach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | broached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | broached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | broaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | broaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'broaching' trong tiếng Anh có nghĩa là đề cập đến một vấn đề hay chủ đề nào đó, thường là trong một bối cảnh nhạy cảm hoặc khó xử. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, phát âm thường nhấn mạnh âm 'o', trong khi phiên bản Mỹ có thể nhấn mạnh âm 'a'. Do đó, mặc dù ý nghĩa tương đồng, cách tiếp cận trong giao tiếp có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa".