brooder
Noun
brooder (Noun)
/bɹˈudəɹ/
/bɹˈudəɹ/
AI
Nghĩa 01
Một chuồng/nhà được sưởi ấm cho gà con hoặc heo con để giữ ấm và nuôi dưỡng trong những ngày đầu sau sinh.
A heated house for chicks or piglets.
Ví dụ
Người nông dân đã xây một chuồng ấm cho những chú gà con mới vào xuân.The farmer built a brooder for his new chicks last spring.
Họ không sử dụng chuồng ấm cho lợn con trong những tháng hè.They do not use a brooder for piglets during the summer months.
Ví dụ
Sarah là một người hay lo lắng, thường suy nghĩ về lựa chọn xã hội.Sarah is a brooder, often thinking about her social life choices.
John không phải là người hay lo lắng; anh ấy thích giao lưu với bạn bè.John is not a brooder; he enjoys socializing with friends.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brooder" là một danh từ chỉ một thiết bị hoặc hệ thống sử dụng để ấp trứng, thường dành cho gia cầm như gà. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa British English và American English về mặt nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "brooder" có thể được sử dụng để chỉ người nuôi hoặc chăm sóc động vật non, với sắc thái ẩn dụ về người có tư duy hoặc suy ngẫm sâu sắc.