Bản dịch của từ Brotherly trong tiếng Việt
Brotherly

Brotherly(Adjective)
Mang tính anh em; phù hợp với mối quan hệ giữa anh em (thân mật, trìu mến, sẻ chia và có tinh thần hỗ trợ như anh em).
Characteristic of or appropriate for a brother or brothers fraternal.
Dạng tính từ của Brotherly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Brotherly Anh em | More brotherly Anh em hơn | Most brotherly Anh em nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brotherly" mang nghĩa là thuộc về hoặc như anh em, thường được sử dụng để chỉ tình cảm, hành vi hay mối quan hệ giữa những người đàn ông có tình đồng loại hoặc tình anh em. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức chữ viết hay cách phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, văn phong sử dụng từ có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn về mối quan hệ gia đình và tình bạn.
Từ "brotherly" xuất phát từ chữ "brother" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "brōþor" trong tiếng Proto-Germanic và từ "frater" trong tiếng Latinh, nghĩa là "anh". Từ "brotherly" có nghĩa là thể hiện tình cảm, sự gắn bó và sự hỗ trợ giữa những người như anh em. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh những giá trị văn hóa và xã hội xung quanh tình anh em, tình bạn và sự hợp tác trong cộng đồng.
Từ "brotherly" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS với tần suất tương đối thấp, đặc biệt trong các thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả tình cảm, sự hỗ trợ hoặc các hành động mang tính chất huynh đệ giữa anh em hoặc giữa những người có mối quan hệ chặt chẽ. Thông thường, nó xuất hiện trong văn thơ, văn học hoặc khi bàn luận về tình bạn, tình thân trong các tình huống xã hội.
Họ từ
Từ "brotherly" mang nghĩa là thuộc về hoặc như anh em, thường được sử dụng để chỉ tình cảm, hành vi hay mối quan hệ giữa những người đàn ông có tình đồng loại hoặc tình anh em. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức chữ viết hay cách phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, văn phong sử dụng từ có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn về mối quan hệ gia đình và tình bạn.
Từ "brotherly" xuất phát từ chữ "brother" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "brōþor" trong tiếng Proto-Germanic và từ "frater" trong tiếng Latinh, nghĩa là "anh". Từ "brotherly" có nghĩa là thể hiện tình cảm, sự gắn bó và sự hỗ trợ giữa những người như anh em. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh những giá trị văn hóa và xã hội xung quanh tình anh em, tình bạn và sự hợp tác trong cộng đồng.
Từ "brotherly" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS với tần suất tương đối thấp, đặc biệt trong các thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả tình cảm, sự hỗ trợ hoặc các hành động mang tính chất huynh đệ giữa anh em hoặc giữa những người có mối quan hệ chặt chẽ. Thông thường, nó xuất hiện trong văn thơ, văn học hoặc khi bàn luận về tình bạn, tình thân trong các tình huống xã hội.
