Bản dịch của từ Fraternal trong tiếng Việt
Fraternal

Fraternal (Adjective)
Mô tả anh/em sinh đôi phát triển từ hai trứng khác nhau, nên về mặt di truyền không giống nhau và có thể khác giới tính hoặc không giống nhau nhiều hơn so với những anh chị em bình thường.
Of twins developed from separate ova and therefore genetically distinct and not necessarily of the same sex or more similar than other siblings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "fraternal" xuất phát từ латинских слов "frater", có nghĩa là "anh trai". Từ này được sử dụng để chỉ những mối quan hệ, hành động hoặc cảm xúc mang tính anh em, thể hiện sự thân thiết và hỗ trợ. Trong tiếng Anh, "fraternal" có thể được so sánh với "sororal" (thuộc về chị em). Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự như nhau, tuy nhiên, việc sử dụng nó trong ngữ cảnh có thể khác biệt đôi chút, thể hiện nét văn hóa riêng của từng vùng.
Họ từ
Tính từ "fraternal" xuất phát từ латинских слов "frater", có nghĩa là "anh trai". Từ này được sử dụng để chỉ những mối quan hệ, hành động hoặc cảm xúc mang tính anh em, thể hiện sự thân thiết và hỗ trợ. Trong tiếng Anh, "fraternal" có thể được so sánh với "sororal" (thuộc về chị em). Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự như nhau, tuy nhiên, việc sử dụng nó trong ngữ cảnh có thể khác biệt đôi chút, thể hiện nét văn hóa riêng của từng vùng.
