Bản dịch của từ Fraternal trong tiếng Việt
Fraternal

Fraternal(Adjective)
Mô tả anh/em sinh đôi phát triển từ hai trứng khác nhau, nên về mặt di truyền không giống nhau và có thể khác giới tính hoặc không giống nhau nhiều hơn so với những anh chị em bình thường.
Of twins developed from separate ova and therefore genetically distinct and not necessarily of the same sex or more similar than other siblings.
异卵双胞胎,基因不同,可能性别不同。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Fraternal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Fraternal Anh em | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "fraternal" xuất phát từ латинских слов "frater", có nghĩa là "anh trai". Từ này được sử dụng để chỉ những mối quan hệ, hành động hoặc cảm xúc mang tính anh em, thể hiện sự thân thiết và hỗ trợ. Trong tiếng Anh, "fraternal" có thể được so sánh với "sororal" (thuộc về chị em). Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự như nhau, tuy nhiên, việc sử dụng nó trong ngữ cảnh có thể khác biệt đôi chút, thể hiện nét văn hóa riêng của từng vùng.
Từ "fraternal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "frater", nghĩa là "anh trai". Từ này xuất hiện từ thế kỷ XVII, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ, tình cảm hoặc tinh thần giữa những người có sự gắn bó mạnh mẽ, giống như tình anh em. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh không chỉ sự liên kết huyết thống mà còn tinh thần hợp tác, đoàn kết giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Từ "fraternal" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các anh em hoặc trong các tổ chức như hội kín, nơi nhấn mạnh tình bạn và sự đoàn kết giữa các thành viên. Thông thường, từ này cũng chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực văn hóa và xã hội, phản ánh các giá trị như tình thân và sự hỗ trợ.
Họ từ
Tính từ "fraternal" xuất phát từ латинских слов "frater", có nghĩa là "anh trai". Từ này được sử dụng để chỉ những mối quan hệ, hành động hoặc cảm xúc mang tính anh em, thể hiện sự thân thiết và hỗ trợ. Trong tiếng Anh, "fraternal" có thể được so sánh với "sororal" (thuộc về chị em). Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự như nhau, tuy nhiên, việc sử dụng nó trong ngữ cảnh có thể khác biệt đôi chút, thể hiện nét văn hóa riêng của từng vùng.
Từ "fraternal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "frater", nghĩa là "anh trai". Từ này xuất hiện từ thế kỷ XVII, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ, tình cảm hoặc tinh thần giữa những người có sự gắn bó mạnh mẽ, giống như tình anh em. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh không chỉ sự liên kết huyết thống mà còn tinh thần hợp tác, đoàn kết giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Từ "fraternal" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các anh em hoặc trong các tổ chức như hội kín, nơi nhấn mạnh tình bạn và sự đoàn kết giữa các thành viên. Thông thường, từ này cũng chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực văn hóa và xã hội, phản ánh các giá trị như tình thân và sự hỗ trợ.
