fraternal
fraternal (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả anh/em sinh đôi phát triển từ hai trứng khác nhau, nên về mặt di truyền không giống nhau và có thể khác giới tính hoặc không giống nhau nhiều hơn so với những anh chị em bình thường.
of twins developed from separate ova and therefore genetically distinct and not necessarily of the same sex or more similar than other siblings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fraternal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fraternal anh em | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "fraternal" xuất phát từ латинских слов "frater", có nghĩa là "anh trai". Từ này được sử dụng để chỉ những mối quan hệ, hành động hoặc cảm xúc mang tính anh em, thể hiện sự thân thiết và hỗ trợ. Trong tiếng Anh, "fraternal" có thể được so sánh với "sororal" (thuộc về chị em). Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự như nhau, tuy nhiên, việc sử dụng nó trong ngữ cảnh có thể khác biệt đôi chút, thể hiện nét văn hóa riêng của từng vùng.