Bản dịch của từ Brummagem trong tiếng Việt

Brummagem

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brummagem (Adjective)

bɹˈʌmədʒəm
bɹˈʌmədʒəm
01

Mô tả đồ vật hoặc cách trình bày trông rẻ tiền, bóng bẩy nhưng thiếu chất lượng hoặc tinh tế; phô trương một cách lòe loẹt.

Cheap and showy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Brummagem (Noun)

bɹˈʌmədʒəm
bɹˈʌmədʒəm
01

Một thứ trông hào nhoáng nhưng rẻ tiền, làm giả hoặc thiếu chất lượng; vẻ bề ngoài bắt mắt nhưng không bền hoặc không đáng giá.

Something that is cheap and showy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh