brummagem
AdjectiveNoun
brummagem (Adjective)
/bɹˈʌmədʒəm/
/bɹˈʌmədʒəm/
AI
Ví dụ
Quần áo rẻ tiền của anh ta khiến anh ta lạc lõng tại sự kiện.His brummagem clothes made him look out of place at the event.
Những trang trí không phải là rẻ tiền; chúng thanh lịch và tinh tế.The decorations were not brummagem; they were elegant and tasteful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brummagem (Noun)
/bɹˈʌmədʒəm/
/bɹˈʌmədʒəm/
AI
Ví dụ
Những trang sức rẻ tiền tại hội chợ trông hấp dẫn nhưng vô giá trị.The brummagem jewelry at the fair looked appealing but was worthless.
Những trang trí rẻ tiền không gây ấn tượng với khách mời tại bữa tiệc.The brummagem decorations did not impress the guests at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brummagem" có nguồn gốc từ từ "Birmingham", và thường được sử dụng để chỉ những vật dụng giả hoặc kém chất lượng, đặc biệt là hàng hóa sản xuất hàng loạt. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến và có thể được sử dụng cả trong văn viết và văn nói, mặc dù chủ yếu trong ngữ cảnh không chính thức. Tại Anh, nó mang ý nghĩa chỉ trích về tính chân thực của sản phẩm, trong khi ở Mỹ, nghĩa tương tự nhưng ít được sử dụng hơn.