Bản dịch của từ Bubbe trong tiếng Việt

Bubbe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubbe(Noun)

bˈʌb
bˈʌb
01

Một từ thân mật (từ gốc Yiddish) dùng để chỉ bà nội, bà ngoại hoặc một người phụ nữ lớn tuổi giống như bà — tức là người bà/bà ngoại trong gia đình hoặc một người phụ nữ cao tuổi.

A grandmother an elderly woman.

奶奶,祖母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh