Bản dịch của từ Buchen trong tiếng Việt

Buchen

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buchen(Verb)

bjˈukɛn
bˈʌkn
01

(động từ) đặt trước, đặt chỗ hoặc ghi danh trước dịch vụ, vé, phòng, bàn ăn… để chắc chắn có chỗ sử dụng vào thời gian nhất định.

To book.

Ví dụ

Buchen(Noun)

bjˈukɛn
bˈʌkn
01

Loài cây sồi (cây beech) — một loại cây gỗ rụng lá, thân trơn, vỏ mịn màu xám, thường thấy ở vùng ôn đới.

Beech tree.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh