Bản dịch của từ Bucking trong tiếng Việt
Bucking

Bucking (Verb)
"Bucking" là dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của động từ tiếng Anh "buck", thường dùng để chỉ hành động (1) con ngựa hay con vật nhảy dựng lên, đá mạnh bằng sau; hoặc (2) chống lại, phản đối hoặc kháng cự (một quy tắc, lực lượng hay xu hướng). Trong ngữ cảnh thông thường, nghĩa phổ biến là "nhảy dựng, đá lên" hoặc "chống lại/kháng cự" tuỳ theo câu.
Present participle and gerund of buck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bucking" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường liên quan đến hành động chống lại, phản kháng hoặc nhảy nhót, đặc biệt là trong bối cảnh cưỡi ngựa hoặc hoạt động thể chất. Trong tiếng Anh Mỹ, "bucking" thường được sử dụng để chỉ việc một con ngựa nhảy lên hoặc lắc lư để vẩy người cưỡi, trong khi trong tiếng Anh Anh, ngữ nghĩa tương tự, nhưng có thể sử dụng thêm trong ngữ cảnh kinh doanh để diễn tả việc phản đối một quyết định. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ngữ nghĩa căn bản.
Họ từ
Từ "bucking" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường liên quan đến hành động chống lại, phản kháng hoặc nhảy nhót, đặc biệt là trong bối cảnh cưỡi ngựa hoặc hoạt động thể chất. Trong tiếng Anh Mỹ, "bucking" thường được sử dụng để chỉ việc một con ngựa nhảy lên hoặc lắc lư để vẩy người cưỡi, trong khi trong tiếng Anh Anh, ngữ nghĩa tương tự, nhưng có thể sử dụng thêm trong ngữ cảnh kinh doanh để diễn tả việc phản đối một quyết định. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ngữ nghĩa căn bản.
