Bản dịch của từ Buckshot trong tiếng Việt

Buckshot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buckshot(Noun)

bˈʌkʃɑt
bˈʌkʃɑt
01

Những viên chì lớn, dạng viên, được nhồi vào vỏ đạn súng săn (súng bắn tinker) để bắn tản đạn; dùng cho súng săn cỡ nhỏ để bắn mục tiêu gần. Đây là dạng đạn tản (shotgun) với hạt chì thô, kích thước lớn.

Coarse lead shot used in shotgun shells.

粗铅弹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh