Bản dịch của từ Shotgun trong tiếng Việt
Shotgun

Shotgun (Adjective)
Shotgun (Noun)
Một loại súng dài nòng trơn dùng để bắn đạn gồm nhiều viên nhỏ (đạn chì hoặc bi) ở cự ly ngắn; thường dùng săn bắn hoặc phòng thủ ở gần.
A smoothbore gun for firing small shot at short range.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shotgun (Verb)
Hành động uống một lon nước giải khát (thường là bia) thật nhanh một hơi bằng cách dùng vật nhọn (như chìa khóa hoặc bật lửa) đâm thủng thành lon gần miệng, đặt miệng lên lỗ đó, rồi kéo và mở nắp bằng vòng kéo (ring pull) để làm cho nước chảy nhanh ra và uống hết ngay lập tức.
Consume a canned drink in one go by puncturing the can putting ones mouth over the resulting hole and then opening the can by means of the ring pull to produce a rapid flow.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "shotgun" có nghĩa là một loại súng ngắn, thường được sử dụng trong săn bắn và các hoạt động quân sự. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này còn dùng như một động từ để chỉ việc chiếm chỗ ngồi trên xe hơi bằng cách tuyên bố "shotgun" trước khi lên xe. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng thuật ngữ này theo cách tương tự. Sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể này phản ánh sự đa dạng trong văn hóa ngôn ngữ.
Từ "shotgun" có nghĩa là một loại súng ngắn, thường được sử dụng trong săn bắn và các hoạt động quân sự. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này còn dùng như một động từ để chỉ việc chiếm chỗ ngồi trên xe hơi bằng cách tuyên bố "shotgun" trước khi lên xe. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng thuật ngữ này theo cách tương tự. Sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể này phản ánh sự đa dạng trong văn hóa ngôn ngữ.
