Bản dịch của từ Buffing trong tiếng Việt

Buffing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buffing(Verb)

ˈbə.fɪŋ
ˈbə.fɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “buff” — diễn tả hành động đánh bóng, chà cho bóng, làm mượt bề mặt hoặc làm cho ai đó/điều gì đó trở nên mạnh/hoàn hảo (tùy ngữ cảnh).

Present participle and gerund of buff.

磨光,打磨,使完美

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Buffing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Buff

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Buffed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Buffed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Buffs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Buffing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ