buffoon
Noun
buffoon (Noun)
/bəfˈun/
/bəfˈun/
AI
Nghĩa 01 · Một người trông buồn cười nhưng gây thích thú; giống như một chú hề hay người nói năng, hành xử lố bịch để làm người khác cười.
Ví dụ
Người hài kịch là một tên hề, khiến mọi người cười tại bữa tiệc.The comedian was a buffoon, making everyone laugh at the party.
Tên hề không làm hài lòng khán giả trong sự kiện nghiêm túc.The buffoon did not entertain the audience during the serious event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buffoon" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "bouffon", mang ý nghĩa là người làm trò hề hoặc một người có hành động khôi hài, ngốc nghếch nhằm mục đích gây cười. Trong tiếng Anh, "buffoon" thường được sử dụng để chỉ những nhân vật hề không nghiêm túc. Tuy nhiên, tại Anh và Mỹ, từ này có thể có sắc thái khác nhau; ở Anh, nó thường chỉ những kẻ ngốc, còn ở Mỹ, nó có thể mang nghĩa châm biếm hơn. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ này trong văn cảnh hài hước hoặc chỉ trích.