Bản dịch của từ Clown trong tiếng Việt
Clown

Clown (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clown (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clown (Adjective)
Liên quan đến chú hề hoặc màn trình diễn của chú hề, mang tính hài hước, ngớ ngẩn và nhằm mục đích làm khán giả cười hoặc giải trí.
Relating to a clown or performance of a clown designed to amuse or entertain in a humorous way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clown (Noun Countable)
Một người diễn viên giả trang thành chú hề, thường xuất hiện trong rạp xiếc hoặc các tiết mục hài kịch; họ mặc trang phục sặc sỡ, trang điểm mặt, làm trò để gây cười khán giả.
An individual clown typically used to refer to a performer in circuses or comedic acts
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clown" chỉ đến một nhân vật hoạt hình, thường xuất hiện trong các buổi biểu diễn như rạp xiếc, với mục đích mang lại tiếng cười cho khán giả thông qua hành động hài hước và trang phục màu sắc. Trong tiếng Anh Mỹ, "clown" sử dụng một cách phổ biến để chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực giải trí, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có hành vi ngốc nghếch. Tuy nhiên, ngữ nghĩa chính của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
Họ từ
Từ "clown" chỉ đến một nhân vật hoạt hình, thường xuất hiện trong các buổi biểu diễn như rạp xiếc, với mục đích mang lại tiếng cười cho khán giả thông qua hành động hài hước và trang phục màu sắc. Trong tiếng Anh Mỹ, "clown" sử dụng một cách phổ biến để chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực giải trí, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có hành vi ngốc nghếch. Tuy nhiên, ngữ nghĩa chính của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
