bugged
bugged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “bug” (tiếng Anh). Tùy ngữ cảnh, “bug” có thể nghĩa là: làm phiền, làm khó chịu; gài thiết bị nghe lén; phát hiện lỗi (trong phần mềm). “Bugged” là hành động đã xảy ra trong quá khứ: đã làm phiền/đã gài máy nghe lén/đã có lỗi (bị lỗi).
simple past and past participle of bug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bugged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bug |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bugged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bugged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bugs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bugging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bugged" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ tình trạng bị giám sát, nghe lén hoặc ghi âm mà không có sự đồng ý. Ngoài ra, trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "bugged" cũng có thể được hiểu là phần mềm hoặc hệ thống gặp lỗi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và cách diễn đạt cụ thể. Sự phổ biến của thuật ngữ này trong báo chí và phương tiện truyền thông là đáng kể.