bugging
bugging (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "bug" — chỉ hành động gây phiền nhiễu, làm khó chịu, hoặc việc gắn thiết bị nghe lén/ghi âm. Thường dùng để nói ai đó đang làm phiền hoặc đang nghe lén ai đó.
present participle and gerund of bug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bugging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bug |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bugged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bugged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bugs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bugging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bugging" trong tiếng Anh thường chỉ hành động lén lút ghi âm hoặc theo dõi thông tin từ xa, thường nhằm mục đích gian lận hoặc thu thập thông tin một cách trái phép. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, ở Anh, "bugging" có thể còn được dùng trong ngữ cảnh bệnh lý, chỉ trạng thái lo âu hay khó chịu do vòi cứng, trong khi ở Mỹ, nó chủ yếu ám chỉ hoạt động gián điệp.