Bản dịch của từ Bugging trong tiếng Việt

Bugging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bugging(Verb)

bˈʌgɪŋ
bˈʌgɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "bug" — chỉ hành động gây phiền nhiễu, làm khó chịu, hoặc việc gắn thiết bị nghe lén/ghi âm. Thường dùng để nói ai đó đang làm phiền hoặc đang nghe lén ai đó.

Present participle and gerund of bug.

烦扰,打扰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bugging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bug

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bugged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bugged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bugs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bugging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ