Bản dịch của từ Bulkier trong tiếng Việt

Bulkier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulkier(Adjective)

bˈʌlkiɚ
bˈʌlkiɚ
01

“Bulkier” mô tả cái gì đó lớn hơn về kích thước hoặc nặng hơn so với cái khác; thường dùng khi so sánh để nói vật nào cồng kềnh, to hơn hoặc đồ sộ hơn.

Larger in size or weight.

Ví dụ

Dạng tính từ của Bulkier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bulky

Cồng kềnh

Bulkier

Cồng kềnh hơn

Bulkiest

Cồng kềnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ