Bản dịch của từ Bullshitted trong tiếng Việt

Bullshitted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullshitted(Verb)

bˈʊlʃtaɪtəd
bˈʊlʃtaɪtəd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “bullshit” — nghĩa là đã nói dối, nói phét, lừa gạt hoặc nói những điều vô nghĩa để đánh lừa hoặc gây ấn tượng với người khác.

Past tense and past participle of bullshit.

Ví dụ

Dạng động từ của Bullshitted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bullshit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bullshitted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bullshitted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bullshits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bullshitting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ