Bản dịch của từ Bulwark trong tiếng Việt

Bulwark

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulwark (Noun)

bˈʊlwɝˌks
bˈʊlwɝˌks
01

Một công trình chắn, tường hoặc chướng ngại vật được xây hoặc đặt để bảo vệ, phòng thủ chống lại kẻ thù hoặc nguy hiểm.

A defensive wall.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bulwark (Verb)

bˈʊlwɝˌks
bˈʊlwɝˌks
01

Bảo vệ hoặc che chở bằng cách xây tường, công trình chắn để ngăn địch hoặc nguy hiểm tiếp cận.

Defend with a wall.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh