bumping
bumping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "bump"; miêu tả hành động va vào vật gì đó (thường là nhẹ), đụng chạm, hoặc gặp phải bất ngờ; cũng dùng khi nói về việc tình cờ gặp ai hoặc chạm phải chướng ngại.
present participle and gerund of bump.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bumping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bumped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bumped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bumps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bumping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bumping" là từ tiếng Anh có nghĩa chung là xảy ra sự va chạm hoặc chạm vào một vật thể một cách nhẹ nhàng. Trong ngữ cảnh khác, từ này còn được sử dụng với nghĩa chỉ việc tăng lên hoặc phát sinh, như trong cụm từ "bumping up the price". Từ này có dạng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "bumping" thường phổ biến hơn trong các ngữ cảnh thân mật hoặc trong tiếng lóng, còn trong tiếng Anh Anh, nó được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn.